| Mạng |
| Kết nối mạng | GSM/HSPA/LTE/5G |
|---|
| Ra mắt |
| Ngày ra mắt | 4 tháng 9 năm 2024 |
|---|
| Ngoại hình |
| Kích thước | Mở: 155.2 x 150.2 x 5.1 mm
Gập: 155.2 x 77.1 x 10.5 mm |
|---|
| Trọng lượng | 257 g (9.07 oz) |
|---|
| Chất liệu | Mặt lưng: Gorilla Glass Victus 2
Màn hình: Gorilla Glass Victus 2 (màn ngoài), nhựa (màn trong)
Khung nhôm |
|---|
| SIM | Nano-SIM và eSIM |
|---|
| Tính năng | Kháng nước IPX8 |
|---|
| Màn hình |
| Tấm nền | LTPO OLED, 120Hz, HDR10+, độ sáng tối đa 2700 nits |
|---|
| Kích thước | 8 inches |
|---|
| Độ phân giải | 2076 x 2152 pixels, tỉ lệ 1:1 (~373 ppi) |
|---|
| Thông số màn ngoài | OLED, 120Hz, HDR, Corning Gorilla Glass Victus 2
6.3 inches, 1080 x 2424 pixels, 20:9 ratio, 422 ppi
Độ sáng tối đa 2700 nits |
|---|
| Hiệu năng |
| Hệ điều hành | Android 14, nâng cấp Android 15, hỗ trợ 7 bản cập nhật lớn |
|---|
| Vi xử lý | Google Tensor G4 (4nm) |
|---|
| CPU | 8 nhân (1×3.1 GHz Cortex-X4 & 3×2.6 GHz Cortex-A720 & 4×1.92 GHz Cortex-A520) |
|---|
| GPU | Mali-G715 MC7 |
|---|
| Bộ nhớ |
| Khe thẻ nhớ | Không |
|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB RAM, 256/512GB UFS 3.1 |
|---|
| Camera sau |
| Thông số | 48 MP, f/1.7, 25mm (góc rộng), 1/2.0″, 0.8µm, lấy nét tự động Dual Pixel, chống rung quang học OIS
10.8 MP, f/3.1, 112mm (tele), 1/3.2″, lấy nét tự động Dual Pixel, chống rung quang học OIS, zoom 5x
10.5 MP, f/2.2, 127˚ (góc siêu rộng), 1/3.4″, lấy nét tự động Dual Pixel |
|---|
| Tính năng | Lấy nét Laser AF, đèn LED flash, Pixel Shift, Ultra-HDR, panorama, Best Take, Zoom Enhance |
|---|
| Quay video | 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps, chống rung EIS, OIS, 10-bit HDR |
|---|
| Camera trước |
| Thông số | Camera màn trong: 10 MP, f/2.2, 23mm (góc rộng), 1/3.94″, PDAF
Camera màn ngoài: 10 MP, f/2.2, 23mm (góc rộng), 1/3.94″, PDAF |
|---|
| Tính năng | HDR, panorama |
|---|
| Quay phim | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps |
|---|
| Âm thanh |
| Loa | Loa stereo |
|---|
| Jack 3.5mm | Không |
|---|
| Kết nối |
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, 3 băng tần |
|---|
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
|---|
| Định vị | GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Radio | Không |
|---|
| Cổng kết nối | USB Type-C 3.2 |
|---|
| Tính năng khác |
| Cảm biến | Vân tay cạnh hông, đo gia tốc, con quay, tiệm cận, la bàn, áp kế |
|---|
| Khác | Hỗ trợ băng thông UWB, SOS vệ tinh, Circle to Search |
|---|
| Pin |
| Dung lượng | 4650 mAh |
|---|
| Sạc | Có dây 21W, không dây 7.5W (Pixel Stand), sạc nhánh |
|---|
| Lựa chọn |
| Màu sắc | Obsidian (đen), Porcelain (trắng) |
|---|